Hệ thống Shintaku
📘 Từ vựng tiếng Nhật — Hệ thống Shintaku(留学安心信託)
Tổng hợp toàn bộ từ vựng xuất hiện trên các màn hình, menu, nút, thông báo (alert), select, tiêu đề ẩn trong HTML và trong database của dự án.
Đọc từ trên xuống, trái sang phải theo từng nhóm màn hình · Có ô tìm kiếm + lọc theo nhóm · Kèm 15 mẫu ngữ pháp báo cáo với sếp.
📖 Từ vựng
💬 15 Ngữ pháp nói với sếp
💡 Cách dùng: Gõ vào ô tìm kiếm để lọc nhanh, hoặc bấm vào các thẻ nhóm màn hình ở trên. Cột Nghĩa Hán Tự ghi âm Hán-Việt (in hoa) + âm On/Kun của từng chữ Kanji.
💬 15 mẫu ngữ pháp kính ngữ / báo cáo thường dùng khi trao đổi, xin phép, báo cáo tiến độ dự án với cấp trên (sếp / 上司). Mỗi mẫu có: cấu trúc → sắc thái → khi nào dùng → ví dụ (Nhật + cách đọc + nghĩa Việt).