Phong Thủy
Phong thủy nhà ở & hướng ngủ theo tuổi của bạn
Nhập năm sinh và giới tính — trang này sẽ tính cung mệnh, ngũ hành nạp âm, con giáp, rồi vẽ la bàn 8 hướng tốt – xấu cùng hướng dẫn kê giường, chọn hướng nhà, hướng bếp và bàn làm việc.
Tra cứu mệnh của tôi ↓Tính cung mệnh của bạn
Theo phái Bát Trạch, mỗi người thuộc một trong tám cung (quái) — quyết định bởi năm sinh âm lịch và giới tính. Từ cung mệnh sẽ suy ra 4 hướng cát và 4 hướng hung dành riêng cho bạn.
Lưu ý: nếu bạn sinh vào tháng 1 – đầu tháng 2 (trước Tết Nguyên Đán), cung mệnh tính theo năm âm lịch — hãy nhập năm trước đó.
Áp dụng vào từng không gian
Sau khi tra cứu ở trên, các thẻ dưới đây sẽ tự điền hướng khuyến nghị riêng cho bạn.
Hướng giường ngủ
Hướng ngủ tính theo phương mà đỉnh đầu quay về khi nằm — không phải hướng chân.
- Ưu tiên đầu giường quay về hướng Thiên Y (sức khỏe) hoặc Phục Vị (giấc ngủ an ổn).
- Đầu giường kê sát tường vững, không kê dưới xà ngang, dầm nhà.
- Không đặt giường thẳng cửa ra vào; gương không chiếu trực tiếp vào giường.
- Tránh đầu giường áp sát tường nhà vệ sinh hoặc bếp.
Hướng nhà · cửa chính
Hướng nhà là hướng cửa chính nhìn ra — nơi đón khí vào nhà.
- Tốt nhất: cửa chính mở về hướng Sinh Khí — tài lộc, sự nghiệp hanh thông.
- Diên Niên tốt cho gia đạo hòa thuận, hôn nhân bền vững.
- Nếu nhà đã lỡ hướng xấu: dùng bình phong, chậu cây, thảm chuyển sắc để hóa giải phần nào.
- Giữ lối vào sáng sủa, thông thoáng — khí tốt mới vào được.
Hướng bếp
Nguyên tắc kinh điển: 「tọa hung – hướng cát」 — bếp đặt ở cung xấu nhưng miệng bếp quay về hướng tốt, lấy hỏa khí đốt điều dữ, đón điều lành.
- Đặt bếp tại khu vực Tuyệt Mệnh / Ngũ Quỷ của ngôi nhà để trấn áp hung khí.
- Miệng bếp (hướng người đứng nấu quay lưng) quay về Sinh Khí hoặc Thiên Y.
- Bếp không đối diện cửa chính, không kề sát hoặc đối diện bồn rửa (Thủy – Hỏa tương xung).
Bàn làm việc
Hướng bàn làm việc tính theo hướng mặt bạn nhìn khi ngồi.
- Quay mặt về Sinh Khí để cầu thăng tiến, tài lộc; hoặc Phục Vị cho học hành, thi cử.
- Lưng có điểm tựa (tường, tủ thấp) — tránh "lưng trống" quay ra cửa.
- Không ngồi dưới xà ngang, đèn treo lớn ngay đỉnh đầu.
Đông tứ mệnh & Tây tứ mệnh
Tám cung chia thành hai nhóm. Người Đông tứ mệnh hợp nhà Đông tứ trạch, người Tây tứ mệnh hợp nhà Tây tứ trạch — "mệnh nào, trạch nấy".
Đông tứ mệnh · 東四命
Các cung thuộc hành Thủy – Mộc – Hỏa, tương sinh lẫn nhau
4 hướng cát: Bắc, Đông, Đông Nam, Nam
Tây tứ mệnh · 西四命
Các cung thuộc hành Thổ – Kim, tương sinh lẫn nhau
4 hướng cát: Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc
| Du niên | Sao chủ | Tính chất | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Sinh Khí | Tham Lang (Mộc) | Đại cát | Tài lộc, danh vọng, thăng quan tiến chức, sinh khí dồi dào |
| Thiên Y | Cự Môn (Thổ) | Đại cát | Sức khỏe, trường thọ, gặp quý nhân phù trợ, bệnh tật tiêu tan |
| Diên Niên | Vũ Khúc (Kim) | Cát | Tình duyên, hôn nhân bền chặt, gia đạo hòa thuận |
| Phục Vị | Tả Phụ (Mộc) | Cát | Bình yên, ổn định, thuận lợi cho học hành, thi cử, thiền định |
| Họa Hại | Lộc Tồn (Thổ) | Hung | Thị phi, kiện tụng, hao tài vặt, mâu thuẫn nhỏ kéo dài |
| Lục Sát | Văn Khúc (Thủy) | Hung | Tranh cãi, tai tiếng, tình cảm trục trặc, tai nạn nhỏ |
| Ngũ Quỷ | Liêm Trinh (Hỏa) | Đại hung | Mất của, cháy nổ, bệnh tật, tiểu nhân quấy phá |
| Tuyệt Mệnh | Phá Quân (Kim) | Đại hung | Xấu nhất — bệnh nặng, phá sản, tổn hại nhân đinh |